1. Chuẩn bị an toàn trước khi làm việc
* ☐ Xác nhận thiết bị đã tắt và cách ly (áp dụng Lockout/Tagout)
* ☐ Đảm bảo áp suất bằng không trong hệ thống bơm và đường ống
* ☐ Xả và xả hoàn toàn vỏ bơm
* ☐ Xác minh chất lỏng an toàn để xử lý (kiểm tra hóa chất/MSDS)
* ☐ Mang PPE thích hợp (găng tay, kính bảo hộ, tấm che mặt, quần áo bảo hộ)
* ☐ Chuẩn bị khu vực làm việc sạch sẽ để tránh ô nhiễm
⸻
2. Kiểm tra trước khi tháo gỡ
* ☐ Ghi lại tình trạng vận hành của máy bơm (nhiệt độ, áp suất, lịch sử rò rỉ)
* ☐ Kiểm tra tốc độ và vị trí rò rỉ phốt
* ☐ Kiểm tra tình trạng căn chỉnh khớp nối (nếu có thể)
* ☐ Đánh dấu các vị trí tương đối của vỏ bơm, vòng đệm và ống bọc trục
* ☐ Chụp ảnh trước khi tháo dỡ để tham khảo
⸻
3. Loại bỏ phốt cơ khí
* ☐ Tháo tấm chắn khớp nối
* ☐ Ngắt kết nối khớp nối và kiểm tra chuyển động của trục
* ☐ Tháo nắp máy bơm/bộ phận kéo ra phía sau
* ☐ Nới lỏng đều các bu lông tấm đệm theo hình chữ thập
* ☐ Cẩn thận trượt cụm đệm và vòng đệm ra khỏi trục
* ☐ Tránh làm trầy xước ống bọc trục hoặc bề mặt trục
* ☐ Tháo riêng các bộ phận phốt cố định và quay
* ☐ Giữ mặt kín sạch sẽ và được bảo vệ khỏi va đập
* ☐ Kiểm tra kiểu mòn bất thường trước khi vệ sinh
⸻
4. Kiểm tra sau khi loại bỏ
* ☐ Kiểm tra bề mặt bịt kín xem có vết nứt, vết nhiệt hoặc vết xước không
* ☐ Kiểm tra các chất đàn hồi (vòng chữ O, miếng đệm) xem có bị phồng hoặc cứng không
* ☐ Kiểm tra trục/ống bọc xem có rãnh mòn hoặc ăn mòn không
* ☐ Kiểm tra độ phẳng và hư hỏng của tấm đệm
* ☐ Kiểm tra tình trạng ổ trục nếu nghi ngờ có chuyển động dọc trục/hướng tâm
* ☐ Xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố (chạy khô, lệch trục, nhiễm bẩn, v.v.)
⸻
5. Chuẩn bị trước khi lắp đặt
* ☐ Làm sạch tất cả các bộ phận bằng dung môi được phê duyệt
* ☐ Đảm bảo trục/ống bọc trơn tru và không có gờ
* ☐ Thay thế vỏ bọc bị mòn hoặc các bộ phận bị hư hỏng
* ☐ Xác nhận đúng loại dấu niêm phong và tính tương thích của vật liệu
* ☐ Kiểm tra kích thước lắp đặt dựa trên bản vẽ OEM
* ☐ Bôi trơn nhẹ vòng chữ O (chỉ sử dụng chất bôi trơn tương thích)
* ☐ Đảm bảo các mặt bịt kín sạch sẽ và không bị tay chạm vào
⸻
6. Lắp đặt phốt cơ khí
* ☐ Lắp ghế cố định vuông góc vào đệm hoặc vỏ
* ☐ Đảm bảo không bị nghiêng hoặc lệch trong khi lắp
* ☐ Lắp bộ phận làm kín quay vào trục một cách cẩn thận
* ☐ Tránh làm hỏng chất đàn hồi trong quá trình trượt
* ☐ Đặt con dấu ở đúng chiều dài lắp đặt (mỗi bảng dữ liệu)
* ☐ Siết đều các bu lông đệm theo hình chữ thập
* ☐ Kiểm tra trục quay có trơn tru sau khi lắp ráp không
* ☐ Đảm bảo khoảng cách cài đặt nén / bịt lò xo chính xác
⸻
7. Lắp lại máy bơm
* ☐ Lắp lại vỏ máy bơm và căn chỉnh các bộ phận cho đúng cách
* ☐ Kết nối lại khớp nối và thực hiện kiểm tra căn chỉnh (chỉ báo laser/quay số)
* ☐ Lắp lại tấm chắn khớp nối
* ☐ Xác nhận tất cả các bu lông đều được siết chặt theo thông số kỹ thuật
* ☐ Kết nối lại hệ thống xả/làm nguội/rào chắn (nếu có)
⸻
8. Kiểm tra trước khi bắt đầu
* ☐ Kiểm tra xem máy bơm đã được đổ đầy và mồi đầy đủ chưa
* ☐ Xác nhận không tồn tại tình trạng chạy khô
* ☐ Kiểm tra áp suất hệ thống đệm kín (nếu có phốt kép)
* ☐ Đảm bảo hoàn tất việc thông gió
* ☐ Xoay trục bằng tay để xác nhận không bị kẹt
* ☐ Kiểm tra số đọc của thiết bị (áp suất, nhiệt độ, lưu lượng)
⸻
9. Giám sát khởi động
* ☐ Khởi động máy bơm và quan sát mức độ rò rỉ (ban đầu có thể xảy ra rò rỉ nhẹ)
* ☐ Giám sát độ rung và tiếng ồn
* ☐ Kiểm tra độ tăng nhiệt độ khu vực bịt kín
* ☐ Xác nhận hoạt động ổn định trong vòng 30–60 phút đầu tiên
* ☐ Kiểm tra rò rỉ bất thường liên tục
* ☐ Ghi lại các thông số vận hành cuối cùng
⸻
10. Theo dõi sau khi bắt đầu
* ☐ Kiểm tra lại căn chỉnh sau khi ổn định nhiệt
* ☐ Kiểm tra độ ổn định áp suất buồng làm kín
* ☐ Xác nhận không có dấu hiệu hao mòn bất thường sau 24–48 giờ
* ☐ Ghi nhật ký chi tiết cài đặt để lưu hồ sơ bảo trì